parking slot or parking lot
Nghĩa của từ Parking lot - Từ điển Anh - Việt
Parking Lot. “Chỗ đậu xe” là nơi dành để xe đỗ lại. Ví dụ. 1. Tìm chỗ đậu xe ở ... Ví dụ: The car park was full, so I had to park on the street. (Bãi đậu ...
“STA-GATHER” – Multifunction Bike Parking
Bike Parking Stand Folding Space Saving Repair for Garage. 456.000₫. Sản phẩm đã hết hàng. Bạn có thể xem các sản phẩm tương tự.
Ways to Explore Earth Adult Ideas - Elemental Play
Download 4 elements ii special edition - Mới cập nhật - trang 14. Dr. Parking 4 cho Android 1.10 Game đỗ xe ô tô miễn phí.